Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mè trắng" (1)
mè trắng

Tiếng Anh
Danh từwhite sesame
Tôi rắc một ít mè trắng lên cơm.
I sprinkled some white sesame seeds on the rice.
Từ liên quan "mè trắng" (1)
cá mè trắng

Tiếng Anh
Danh từSilver carp
Cụm từ "mè trắng" (1)
Tôi rắc một ít mè trắng lên cơm.
I sprinkled some white sesame seeds on the rice.
